Hai mặt một lời

Direct English translation

Two faces, one word.

Equivalent English version

Of one mind

Giải thích tiếng Việt
Chỉ hai người cùng chung ý chí, cùng giữ một lời hứa hoặc một chủ trương, hoàn toàn đồng tâm nhất trí. Thường dùng để nói về sự gắn bó thống nhất ý kiến giữa hai bên.
English explanation
Refers to two people being of one mind, sharing the same promise or resolve in complete agreement. It is used to describe strong unity and mutual accord between two parties.